NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

arrange

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sắp xếp; thu xếp

Câu ví dụ

Have you arranged things for our departure?Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa?
I think I can arrange that.Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.
Tom arranged everything.Tom đã sắp đặt mọi thứ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1