aside
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sang một bên
Câu ví dụ
He moved the table aside.Anh ấy di chuyển cái bàn sang một bên.
Would you mind standing aside?Bạn đứng sang một bên có được không?
Please stand aside.Vui lòng đứng sang một bên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›