arrival
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự đến nơi
Câu ví dụ
He left soon after our arrival.Nó về sớm sau khi chúng tôi tới.
I informed him of her arrival.Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›