NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

avoid

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • tránh

Câu ví dụ

She committed suicide by poison to avoid beheading.Cô ta đã tự sát bằng thuốc độc để tránh bị xử trảm.
He is so aggressive that others avoid him.Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.
Take lots of vitamin C to avoid catching cold.Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2