bed
Tiếng AnhA1Nghĩa
- giường
Câu ví dụ
There's a pair of trousers on your bed.Có một chiếc quần tây ở trên giường của bạn.
What time do you usually go to bed?Bạn hay ngủ lúc mấy giờ?
When did you go to bed last night?Tối qua bạn đi ngủ khi nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa · 5 phút · miễn phí
›