NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bleed

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • chảy máu

Câu ví dụ

He was bleeding from the nose.Lúc đó anh ấy đang bị chảy máu mũi.
He seemed to have red teeth because his gums were bleeding.Răng của anh ấy có vẻ đỏ lên vì nướu chảy máu.
Your nose is bleeding.Mũi của mày đang chảy máu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1