blessing
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phước lành; sự chấp thuận
Câu ví dụ
Health and intellect are the two blessings of life.Sức khoẻ và trí tuệ là hai phước lành của cuộc sống.
People do not know the blessing of good health until they lose it.Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›