blush
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự đỏ mặtB1
- đỏ mặtB2
Câu ví dụ
He saw her and blushed.Anh ấy thấy cô ấy và đỏ mặt.
She blushed with shame.Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.
He started blushing.Anh ấy bắt đầu đỏ mặt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›