NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

blush

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự đỏ mặtB1
  • đỏ mặtB2

Câu ví dụ

He saw her and blushed.Anh ấy thấy cô ấy và đỏ mặt.
She blushed with shame.Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.
He started blushing.Anh ấy bắt đầu đỏ mặt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1