bookcase
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tủ sách
Câu ví dụ
There's a painting over the bookcase.Có một bức tranh bên trên tủ sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›