NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bloom

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • sự nở hoa; hoa

Câu ví dụ

Many plants bloom in the spring.Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
The apple trees are blooming.Những cây táo đang nở hoa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2