NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

boss

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • ông chủ; sếp

Câu ví dụ

She was out of favor with her boss.Cô ấy không còn được ông chủ của mình ưu ái nữa.
Sam is the boss of his company.Sam là ông chủ của công ty anh ấy.
My boss gives me leave to study for three months.Ông chủ tôi cho tôi nghỉ để học ba tháng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2