branch
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cành cây; chi nhánhA2
- rẽ nhánhB1
Câu ví dụ
The company aims to branch out into China.Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc.
The old tree has many branches.Cây cổ thụ có nhiều cành.
This is where the river bifurcates, with one branch running to the East and the other running to the West.Đây là nơi dòng sông tách ra làm đôi, một nhánh chảy về phía Đông và nhánh kia chảy về phía Tây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›