NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

blood

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • máu

Câu ví dụ

Tom checks his blood pressure twice a day.Tom kiểm tra huyết áp hai lần một ngày.
I need to check your blood pressure.Tôi cần kiểm tra huyết áp của bạn.
Blood is red, but veins are blue.Máu thì đỏ, nhưng tĩnh mạch thì xanh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2