bother
Tiếng AnhA2Nghĩa
- làm phiềnA2
- sự phiền toáiB1
Câu ví dụ
The fly kept bothering us during our meal.Con ruồi cứ làm phiền chúng tôi trong suốt bữa ăn.
I pretended that it didn't bother me.Tôi giả vờ rằng điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến mình.
He was becoming forgetful, which bothered him a lot.Anh ấy đã rất phiền muộn vì anh ấy đang trở nên hay quên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›