broad
Tiếng AnhB1Nghĩa
- rộng
Câu ví dụ
I dropped her a broad hint, but she didn't catch on.Tôi đã cho cô ấy một gợi ý lớn, nhưng cô ấy không hiểu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›