broadcast
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chương trình phát sóngB1
- phát sóngB2
Câu ví dụ
Is this broadcast live or pre-recorded?Đây là phát sóng trực tiếp hay được ghi hình trước?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›