NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bunch

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • chùm; bó

Câu ví dụ

A bunch of people were standing outside waiting.Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
Years ago, she used to hang around with a bunch of bikers.Vài năm trước, cô ta từng chơi với một đám lái mô-tô.
When you try Googling it, there really are a bunch of people, huh?Khi lên Google tra thử thì đúng thật là có nhiều người nhở?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1