butter
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bơ
Câu ví dụ
Did you remember to buy butter?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
You've run through all the butter?Bạn dùng hết bơ rồi hả?
I'd like some more butter.Cho xin thêm bơ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›