NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

candy

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • kẹo

Câu ví dụ

The bowl contains many kinds of candy.Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
I gave the children some candy.Tôi đã cho bọn trẻ một ít kẹo.
I want a piece of candy.Tôi muốn 1 miếng kẹo
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1