butterfly
Tiếng AnhA1Nghĩa
- con bướm
Câu ví dụ
This caterpillar will turn into a beautiful butterfly.Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Oh, there's a butterfly!Ô kìa, con bươm bướm!
He caught the butterfly.Anh ấy đã bắt được con bướm đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›