cafeteria
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nhà ăn tự phục vụ
Câu ví dụ
I had lunch in the school cafeteria today.Tôi ăn trưa ở căng tin trường hôm nay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›