calendar
Tiếng AnhA2Nghĩa
- lịch
Câu ví dụ
Where should I hang the calendar?Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?
In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar.Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
There is no fixed calendar.Không có lịch trình cố định.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›