car park
Tiếng AnhA2Nghĩa
- bãi đỗ xe
Câu ví dụ
You should park your car in a car park.Bạn nên đỗ xe hơi của bạn trong một bãi đỗ xe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›