NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

capture

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự bắt giữ; sự chiếm; bắt giữ

Câu ví dụ

The boy captured the bird with a net.Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.
Pawns capture and move differently.Quân tốt bắt quân và di chuyển không giống nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1