NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

career

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự nghiệp; nghề nghiệp

Câu ví dụ

Tom is pursuing a successful career in New York.Tom đang theo đuổi một công việc thành đạt ở New York.
Juan doesn't know what career to pursue.Juan không biết nên theo đuổi công việc nào.
There are many careers open to women.Có rất nhiều công việc rộng mở dành cho phụ nữ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1