careless
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bất cẩn; cẩu thả
Câu ví dụ
John is careless. He makes many mistakes.John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›