casual
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bình thường; thường ngày
Câu ví dụ
I prefer casual clothes, actually.Tôi thật ra thích những bộ quần áo thông thường hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›