carelessness
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự bất cẩn
Câu ví dụ
Her car struck against the gatepost through her carelessness.Cô ta đã bất cẩn để xe tông vào cạnh cổng.
Accidents often result from carelessness.Những vụ tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›