carton
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hộp các-tông
Câu ví dụ
That child shut up a cat in the carton.Đứa trẻ đó nhốt một con mèo vào trong một cái hộp các tông.
Take this carton of milk.Hãy lấy hộp sữa này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›