chairman
Tiếng AnhA2Nghĩa
- chủ tịch
Câu ví dụ
We elected Jack chairman.Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›