challenge
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thử thách; thách thứcA2
- thách thức; chất vấnB2
Câu ví dụ
Each path I consider reveals its own challenges.Mỗi con đường tôi chọn đều chứa đầy những thử thách.
I’ve watched you overcome challenges with sheer determination.Tôi đã thấy bạn vượt qua thử thách bằng quyết tâm cao độ.
Often, we feel powerless in the face of global challenges.Thông thường, chúng ta cảm thấy bất lực khi phải đối mặt với những thách thức toàn cầu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›