NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cheek

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • má

Câu ví dụ

She kissed me on the cheek and said goodnight.Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon.
She kissed him on the cheek.Cô ấy đã hôn lên má anh ấy.
Her cheeks were bright red.Hai má của cô đỏ rực lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2