NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cigarette

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • điếu thuốc lá

Câu ví dụ

A pack of cigarettes contains 20 of them.Một hộp thuốc lá gồm 20 điếu.
Put out your cigarette. Smoking's not permitted here.Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.
Sami went outside to smoke a cigarette.Sami đã đi ra ngoài để hút một điếu thuốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2