NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

classmate

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bạn cùng lớp

Câu ví dụ

I get on pretty well with my new classmates.Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới.
Tom and Mary are my classmates.Tom và Mary là các bạn cùng lớp với tôi.
Do you keep in contact with your high school classmates?Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1