clever
Tiếng AnhA1Nghĩa
- thông minh; khéo léo
Câu ví dụ
Jane is as clever as any girl in her class.Jane thông minh như những đứa bé gái khác trong lớp của nó.
How clever!Khôn thế!
My best friend is so clever, she always gets good score on her exams.Bạn thân của tôi rất thông minh, cô ấy luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›