NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

classroom

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • phòng học

Câu ví dụ

He's still here in the classroom studying.Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.
Chewing gum isn't allowed in the classroom.Không được nhai kẹo cao su trong lớp học.
Don't you talk in the classroom.Bạn đừng nói chuyện trong lớp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1