classroom
Tiếng AnhA1Nghĩa
- phòng học
Câu ví dụ
He's still here in the classroom studying.Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.
Chewing gum isn't allowed in the classroom.Không được nhai kẹo cao su trong lớp học.
Don't you talk in the classroom.Bạn đừng nói chuyện trong lớp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›