NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

compromise

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự thỏa hiệpB1
  • thỏa hiệpB2

Câu ví dụ

There can be no compromise.Không thể có sự thỏa hiệp nào.
Smoking compromises your health.Hút thuốc đe dọa sức khỏe của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1