compromise
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự thỏa hiệpB1
- thỏa hiệpB2
Câu ví dụ
There can be no compromise.Không thể có sự thỏa hiệp nào.
Smoking compromises your health.Hút thuốc đe dọa sức khỏe của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›