composition
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thành phần; bài sáng tác
Câu ví dụ
When I was a student, I was the worst at composition.Hồi còn đi học, tôi viết văn rất tệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›