compose
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sáng tác; soạn
Câu ví dụ
He composes beautiful poems.Anh ấy sáng tác những bài thơ đẹp.
Yesterday I translated a video and composed subtitles in Esperanto and Spanish.Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›