completely
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hoàn toàn
Câu ví dụ
Tom was completely soaked by the rain.Cả người Tom ướt như chuột lột vì trời mưa.
I stopped smoking completely 3 months ago.Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước.
When the truck slides, it's completely out of control.Khi xe tải bị trượt, nó hoàn toàn mất lái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›