compete
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cạnh tranh; thi đấu
Câu ví dụ
I can't compete with you.Tôi không thể cạnh tranh với bạn.
We can't compete with Asia.Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu.
Hanoi cannot compete with Beijing.Hà Nội không thể cạnh tranh với Bắc Kinh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›