competitive
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cạnh tranh; ganh đua
Câu ví dụ
Tom is extremely competitive.Tom cực kỳ hiếu thắng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›