conservative
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bảo thủ
Câu ví dụ
Tom is really conservative, isn't he?Tom là một người bảo thủ, phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›