NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

control

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • sự kiểm soátA2
  • kiểm soát; điều khiểnB1

Câu ví dụ

Hand washing is one way to control bacteria.Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
The situation got out of the government's control.Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ.
The rich and powerful often control education.Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2