NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cookie

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bánh quy

Câu ví dụ

That's the way the cookie crumbles.Bánh quy vỡ ra nhưng thế này nè.
Tom has a dog named Cookie.Tom có một con chó tên là Cookie.
All of the cookies are in the shape of stars.Tất cả bánh quy hình ngôi sao
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1