cookie
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bánh quy
Câu ví dụ
That's the way the cookie crumbles.Bánh quy vỡ ra nhưng thế này nè.
Tom has a dog named Cookie.Tom có một con chó tên là Cookie.
All of the cookies are in the shape of stars.Tất cả bánh quy hình ngôi sao
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›