couch
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ghế dài; đi-văng
Câu ví dụ
I'm just lying on the couch.Tôi chỉ đang nằm dài trên ghế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›