NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cute

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • dễ thương

Câu ví dụ

I will not date anyone who is not cute.Tớ sẽ chỉ hẹn hò với người dễ thương thôi.
It's so cute I'm gonna melt.Cái này dễ thương quá, mình sẽ tan chảy mất.
"I can't stand my sister's kids." "But they're so cute!""Tôi không thể chịu đựng được lũ trẻ của chị tôi." "Nhưng chúng quá dễ thương!"
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1