NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cop

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cảnh sát

Câu ví dụ

We're getting out of here. The cops are coming.Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.
Sami started yelling at the cop.Sami bắt đầu la mắng cảnh sát
Don't call the cops, man.Đừng gọi cảnh sát, anh bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1