cop
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cảnh sát
Câu ví dụ
We're getting out of here. The cops are coming.Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.
Sami started yelling at the cop.Sami bắt đầu la mắng cảnh sát
Don't call the cops, man.Đừng gọi cảnh sát, anh bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›