NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

criminal

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tội phạmB1
  • phạm tội; hình sựB2

Câu ví dụ

He is an authority on criminal law.Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.
In Singapore, one way to punish criminals is to whip them.Tại Singapre, có môt cách để trừng phạt tội phạm là đánh đòn.
Arson is a criminal act.Phóng hoả là một hành động phạm pháp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1