crucial
Tiếng AnhB2Nghĩa
- cốt yếu; quan trọng
Câu ví dụ
The brain is a crucial body part.Não là một bộ phận cơ thể rất quan trọng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›